Cách phát âm moisture

Filter language and accent
filter
moisture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmoɪstʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moisture
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moisture
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moisture
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moisture

    • wetness caused by water
  • Từ đồng nghĩa với moisture

    • phát âm dampness
      dampness [en]
    • phát âm dankness
      dankness [en]
    • phát âm fog
      fog [en]
    • phát âm humidity
      humidity [en]
    • phát âm steam
      steam [en]
    • phát âm vapour
      vapour [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm drizzle
      drizzle [en]
    • phát âm rain
      rain [en]
    • phát âm haze
      haze [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moisture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ moisture?
moisture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moisture moisture   [en - uk]
  • Ghi âm từ moisture moisture   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat