Cách phát âm dauer

trong:
Filter language and accent
filter
dauer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊ̯ɐ
  • phát âm dauer
    Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thorsten

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dauer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dauer
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dauer ví dụ trong câu

    • auf Dauer

      phát âm auf Dauer
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dauer trong Tiếng Đức

dauer phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm dauer
    Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Bajnok19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dauer
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dauer trong Tiếng Hungary

dauer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dauer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dauer trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dauer?
dauer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dauer dauer   [es - es]
  • Ghi âm từ dauer dauer   [es - latam]
  • Ghi âm từ dauer dauer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt