-
phát âm decktPhát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của hermanthegerman
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Deckt doch jetzt endlich den Tisch!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deckt trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deckt trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag