Cách phát âm delve

trong:
Filter language and accent
filter
delve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  delv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delve
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delve
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delve
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delve

    • turn up, loosen, or remove earth
  • Từ đồng nghĩa với delve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delve trong Tiếng Anh

delve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm delve
    Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sprachannne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delve trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delve?
delve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delve delve   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt