Cách phát âm disable

trong:
Filter language and accent
filter
disable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈeɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm disable
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disable

    • make unable to perform a certain action
    • injure permanently
  • Từ đồng nghĩa với disable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disable trong Tiếng Anh

disable phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm disable
    Phát âm của realo0404 (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  realo0404

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disable trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disable?
disable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disable disable   [en - uk]
  • Ghi âm từ disable disable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou