Cách phát âm discourse

trong:
Filter language and accent
filter
discourse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪskɔːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm discourse
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm discourse
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discourse

    • extended verbal expression in speech or writing
    • an address of a religious nature (usually delivered during a church service)
    • an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic
  • Từ đồng nghĩa với discourse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discourse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ discourse?
discourse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ discourse discourse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion