Cách phát âm distal

Filter language and accent
filter
distal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪstl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distal
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Anh

distal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm distal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của distal

    • Que fica para o lado dos dedos. Voltado para o extremo dos membros. (Relaciona-se com digital e com o gr. deikein)
    • ANATOMIA diz-se da parte mais afastada de um órgão, em relação à sua base ou ponto de inserção

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Bồ Đào Nha

distal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm distal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distal

    • le plus éloigné dans l'espace (en opposition à "proximal")
  • Từ đồng nghĩa với distal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Pháp

distal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈtaːl
  • phát âm distal
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Đức

distal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm distal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Thụy Điển

distal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm distal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distal?
distal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distal distal   [es - es]
  • Ghi âm từ distal distal   [es - latam]
  • Ghi âm từ distal distal   [es - other]
  • Ghi âm từ distal distal   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften