Cách phát âm distributor

trong:
Filter language and accent
filter
distributor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstrɪbjuːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distributor
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của distributor

    • someone who markets merchandise
    • a person with authority to allot or deal out or apportion
    • a company that markets merchandise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distributor trong Tiếng Anh

distributor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm distributor
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distributor trong Tiếng Đức

distributor phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm distributor
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distributor trong Tiếng Veneto

distributor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm distributor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distributor trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distributor?
distributor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distributor distributor   [en - usa]
  • Ghi âm từ distributor distributor   [en - other]
  • Ghi âm từ distributor distributor   [es - es]
  • Ghi âm từ distributor distributor   [es - latam]
  • Ghi âm từ distributor distributor   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather