Cách phát âm divisible

Filter language and accent
filter
divisible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvɪzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divisible
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divisible

    • capable of being or liable to be divided or separated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisible trong Tiếng Anh

divisible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm divisible
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divisible

    • Cosa que es capaz de ser repartida entre varios sujetos, que puede ser dividido.
    • En Matemáticas. Entero que al ser dividido entre otro se obtiene un residuo igual a cero.
  • Từ đồng nghĩa với divisible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisible trong Tiếng Tây Ban Nha

divisible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm divisible
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divisible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divisible?
divisible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divisible divisible   [en - uk]
  • Ghi âm từ divisible divisible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion