Cách phát âm soluble

Filter language and accent
filter
soluble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒljʊbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm soluble
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soluble
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm soluble
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soluble

    • (of a substance) capable of being dissolved in some solvent (usually water)
    • susceptible of solution or of being solved or explained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soluble trong Tiếng Anh

soluble phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm soluble
    Phát âm của Liza (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Liza

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm soluble
    Phát âm của sergio857 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  sergio857

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soluble

    • Que tiene la capacidad de ser disuelto.
    • Que tiene solución.
  • Từ đồng nghĩa với soluble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soluble trong Tiếng Tây Ban Nha

soluble phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm soluble
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soluble trong Tiếng Galicia

soluble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.lybl
  • phát âm soluble
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soluble

    • qui peut se dissoudre dans un liquide, dans un solvant
    • qui peut être résolu, pour lequel on peut trouver une solution
  • Từ đồng nghĩa với soluble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soluble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter