Cách phát âm dizzy

trong:
dizzy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪzi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dizzy Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm dizzy Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dizzy Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dizzy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dizzy ví dụ trong câu

    • I feel a bit dizzy up here. It must be the altitude

      phát âm I feel a bit dizzy up here. It must be the altitude Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dizzy

    • make dizzy or giddy
    • having or causing a whirling sensation; liable to falling
    • lacking seriousness; given to frivolity
  • Từ đồng nghĩa với dizzy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither