filter
Filter

Cách phát âm dizzy

trong:
dizzy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪzi
    Âm giọng Anh
  • phát âm dizzy Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dizzy Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dizzy Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dizzy trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dizzy

    • make dizzy or giddy
    • having or causing a whirling sensation; liable to falling
    • lacking seriousness; given to frivolity
  • Từ đồng nghĩa với dizzy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave