Cách phát âm docks

Filter language and accent
filter
docks phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm docks
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm docks
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với docks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docks trong Tiếng Pháp

docks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm docks
    Phát âm của Mcfly (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mcfly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của docks

    • an enclosure in a court of law where the defendant sits during the trial
    • any of certain coarse weedy plants with long taproots, sometimes used as table greens or in folk medicine
    • a platform built out from the shore into the water and supported by piles; provides access to ships and boats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ docks?
docks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ docks docks   [en]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset