Cách phát âm dort

trong:
Filter language and accent
filter
dort phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dɔʁt
  • phát âm dort
    Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  glumpfi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dort
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dort
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dort
    Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kolonjano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dort
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dort trong Tiếng Đức

dort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔʁ
  • phát âm dort
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dort
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dort trong Tiếng Pháp

dort phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm dort
    Phát âm của Ganjoman (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Ganjoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dort trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dort?
dort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dort dort   [es - es]
  • Ghi âm từ dort dort   [es - latam]
  • Ghi âm từ dort dort   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt