Cách phát âm drape

Filter language and accent
filter
drape phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dreɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drape
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drape
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drape

    • hanging cloth used as a blind (especially for a window)
    • the manner in which fabric hangs or falls
    • a sterile covering arranged over a patient's body during a medical examination or during surgery in order to reduce the possibility of contamination
  • Từ đồng nghĩa với drape

    • phát âm dress
      dress [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm clothe
      clothe [en]
    • phát âm Don
      Don [en]
    • phát âm enclose
      enclose [en]
    • phát âm hang
      hang [en]
    • phát âm veil
      veil [en]
    • phát âm Bedeck
      Bedeck [en]
    • phát âm adorn
      adorn [en]
    • phát âm array
      array [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drape trong Tiếng Anh

drape phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm drape
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drape trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drape?
drape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drape drape   [es - es]
  • Ghi âm từ drape drape   [es - latam]
  • Ghi âm từ drape drape   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften