Cách phát âm Dries

Filter language and accent
filter
Dries phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  draɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Dries
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Dries

    • a reformer who opposes the use of intoxicating beverages
    • remove the moisture from and make dry
    • become dry or drier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dries trong Tiếng Anh

Dries phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Dries
    Phát âm của Masclar (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Masclar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dries trong Tiếng Hà Lan

Dries phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Dries
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dries trong Tiếng Đức

Dries phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Dries
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dries trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Dries?
Dries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dries Dries   [es - es]
  • Ghi âm từ Dries Dries   [es - latam]
  • Ghi âm từ Dries Dries   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave