Cách phát âm drinkable

Filter language and accent
filter
drinkable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdrɪŋkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drinkable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drinkable
    Phát âm của Jayarem (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jayarem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drinkable
    Phát âm của jpataki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpataki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm drinkable
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • drinkable ví dụ trong câu

    • drinkable water

      phát âm drinkable water
      Phát âm của sutherland (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drinkable

    • any liquid suitable for drinking
    • suitable for drinking
  • Từ đồng nghĩa với drinkable

    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm pure
      pure [en]
    • phát âm clean
      clean [en]
    • phát âm sweet
      sweet [en]
    • phát âm safe
      safe [en]
    • phát âm fresh
      fresh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drinkable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature