Cách phát âm ductile

trong:
Filter language and accent
filter
ductile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌktaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ductile
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ductile
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ductile
    Phát âm của Docbnj (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Docbnj

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ductile

    • easily influenced
    • capable of being shaped or bent or drawn out
  • Từ đồng nghĩa với ductile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ductile trong Tiếng Anh

ductile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ductile
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ductile

    • pouvant être étiré sans casser
    • au sens figuré souple d'esprit, influençable
  • Từ đồng nghĩa với ductile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ductile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel