Cách phát âm extensible

trong:
Filter language and accent
filter
extensible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm extensible
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensible trong Tiếng Tây Ban Nha

extensible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stɑ̃.sibl
  • phát âm extensible
    Phát âm của alexiscarrel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alexiscarrel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extensible

    • qui peut être étiré, allongé, étendu (élastique extensible)
    • qui peut s'étendre, s'appliquer à autre chose (idées, appréciations souples par leur caractère général)
  • Từ đồng nghĩa với extensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensible trong Tiếng Pháp

extensible phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extensible
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extensible

    • capable of being protruded or stretched or opened out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensible trong Tiếng Anh

extensible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm extensible
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extensible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extensible?
extensible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extensible extensible   [en - uk]
  • Ghi âm từ extensible extensible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso