Cách phát âm echinacea

trong:
Filter language and accent
filter
echinacea phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛkəˈneɪʃə, -siə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm echinacea
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của echinacea

    • small genus of North American coarse perennial herbs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm echinacea trong Tiếng Anh

echinacea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm echinacea
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm echinacea trong Tiếng Ý

echinacea phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm echinacea
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm echinacea trong Tiếng Đức

echinacea phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm echinacea
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm echinacea trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ echinacea?
echinacea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ echinacea echinacea   [en - usa]
  • Ghi âm từ echinacea echinacea   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften