Cách phát âm effacer

trong:
Filter language and accent
filter
effacer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm effacer
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effacer
    Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  y100269

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • effacer ví dụ trong câu

    • phát âm Le professeur efface le tableau avec une brosse
      Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effacer

    • faire disparaître une trace par tout moyen approprié
    • au sens figuré faire oublier (effacer les mauvais souvenirs)
    • surpasser, éclipser (effacer tous ses rivaux)
  • Từ đồng nghĩa với effacer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effacer trong Tiếng Pháp

effacer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfeɪsər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effacer
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effacer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge