Cách phát âm elocution

trong:
Filter language and accent
filter
elocution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeləˈkjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elocution
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elocution
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elocution

    • an expert manner of speaking involving control of voice and gesture
  • Từ đồng nghĩa với elocution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elocution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elocution?
elocution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elocution elocution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork