Cách phát âm elusive

Thêm thể loại cho elusive

elusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈluːsɪv
    British
  • phát âm elusive Phát âm của thegenealogist (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm elusive Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elusive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • elusive ví dụ trong câu

    • Pokemon Go sucks because I can't catch any of those really elusive Pokemon

      phát âm Pokemon Go sucks because I can't catch any of those really elusive Pokemon Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The elusive killer

      phát âm The elusive killer Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elusive

    • difficult to describe
    • skillful at eluding capture
    • difficult to detect or grasp by the mind or analyze
  • Từ đồng nghĩa với elusive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry