Cách phát âm elusive

Filter language and accent
filter
elusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈluːsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elusive
    Phát âm của thegenealogist (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thegenealogist

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elusive
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elusive

    • difficult to describe
    • skillful at eluding capture
    • difficult to detect or grasp by the mind or analyze
  • Từ đồng nghĩa với elusive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elusive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elusive?
elusive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elusive elusive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften