Cách phát âm ensue

trong:
Filter language and accent
filter
ensue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ensue
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ensue

    • issue or terminate (in a specified way, state, etc.); end
  • Từ đồng nghĩa với ensue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ensue?
ensue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ensue ensue   [en]
  • Ghi âm từ ensue ensue   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel