Cách phát âm ergot

Filter language and accent
filter
ergot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  erɡot
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ergot
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ergot
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ergot
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ergot

    • a plant disease caused by the ergot fungus
    • a fungus that infects various cereal plants forming compact black masses of branching filaments that replace many grains of the plant; source of medicinally important alkaloids and of lysergic acid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ergot trong Tiếng Anh

ergot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ergot
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ergot
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ergot

    • excroissance cornée derrière la patte de certains animaux (l'ergot du coq, l'ergot du chien)
    • petit corps oblong et vénéneux qui se développe au détriment du grain sur certaines céréales (ergot du seigle, du blé) et la maladie elle-même (des graines sujettes à l'ergot)
    • saillie laissée sur une pièce pour servir de butée
  • Từ đồng nghĩa với ergot

    • phát âm arpion
      arpion [fr]
    • phát âm éperon
      éperon [fr]
    • phát âm patte
      patte [fr]
    • phát âm griffe
      griffe [fr]
    • phát âm serre
      serre [fr]
    • phát âm sabot
      sabot [fr]
    • phát âm ongle
      ongle [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ergot trong Tiếng Pháp

ergot phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm ergot
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ergot trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl