Cách phát âm etude

Filter language and accent
filter
etude phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm etude
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của etude

    • a short composition for a solo instrument; intended as an exercise or to demonstrate technical virtuosity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm etude trong Tiếng Anh

etude phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm etude
    Phát âm của besteuitspraakever (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  besteuitspraakever

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm etude trong Tiếng Hà Lan

etude phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm etude
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm etude trong Tiếng Luxembourg

etude phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm etude
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm etude trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork