Cách phát âm Eustache

trong:
Filter language and accent
filter
Eustache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Eustache
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Eustache
    Phát âm của Goose (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Goose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Eustache

    • couteau de poche à lame unique et à virole, et à manche de bois
  • Từ đồng nghĩa với Eustache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eustache trong Tiếng Pháp

Eustache phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Eustache
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eustache trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Eustache?
Eustache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Eustache Eustache   [es - es]
  • Ghi âm từ Eustache Eustache   [es - latam]
  • Ghi âm từ Eustache Eustache   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman