Cách phát âm evoke

Filter language and accent
filter
evoke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvəʊk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm evoke
    Phát âm của rkaup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkaup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evoke
    Phát âm của SirGaGa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SirGaGa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evoke
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evoke

    • call forth (emotions, feelings, and responses)
    • evoke or provoke to appear or occur
    • deduce (a principle) or construe (a meaning)
  • Từ đồng nghĩa với evoke

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evoke trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave