Cách phát âm excellence

Filter language and accent
filter
excellence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksələns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excellence
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excellence
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excellence
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • excellence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excellence

    • the quality of excelling; possessing good qualities in high degree
    • an outstanding feature; something in which something or someone excels
  • Từ đồng nghĩa với excellence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellence trong Tiếng Anh

excellence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excellence
    Phát âm của NanaMystere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NanaMystere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excellence
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excellence

    • degré de perfection d'une chose (l'excellence d'un repas) de quelqu'un (une personne dont on connaît l'excellence)
    • Excellence titre honorifique que l'on donne aux ministres, aux ambassadeurs, aux évêques, aux archevêques
  • Từ đồng nghĩa với excellence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excellence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave