Cách phát âm exeat

Filter language and accent
filter
exeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛksɪat
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exeat
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exeat
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exeat trong Tiếng Anh

exeat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exeat
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exeat

    • autorisation de sortir, billet de sortie
    • autorisation de mutation donnée à certains fonctionnaires
    • permission donnée à un prêtre de quitter le diocèse, à un fonctionnaire de quitter sa circonscription
  • Từ đồng nghĩa với exeat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exeat trong Tiếng Pháp

exeat phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm exeat
    Phát âm của fsdance (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  fsdance

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exeat trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork