Cách phát âm exon

Filter language and accent
filter
exon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekˈsɒn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exon
    Phát âm của tigernerve (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tigernerve

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exon

    • sequence of a gene's DNA that transcribes into protein structures

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exon trong Tiếng Anh

exon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  eɡ.zɔ̃
  • phát âm exon
    Phát âm của alexterieur (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alexterieur

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exon

    • séquence de codage contenue dans un gène d'eucaryote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exon trong Tiếng Pháp

exon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exon
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exon trong Tiếng Đức

exon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm exon
    Phát âm của sumreh (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sumreh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exon trong Tiếng Hà Lan

exon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm exon
    Phát âm của Hrothgar32 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Hrothgar32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exon trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exon?
exon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exon exon   [es - es]
  • Ghi âm từ exon exon   [es - latam]
  • Ghi âm từ exon exon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel