Cách phát âm extempore

trong:
Filter language and accent
filter
extempore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ekˈstempəri
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm extempore
    Phát âm của sam_var123 (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  sam_var123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extempore

    • without prior preparation
    • with little or no preparation or forethought
  • Từ đồng nghĩa với extempore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extempore trong Tiếng Anh

extempore phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm extempore
    Phát âm của CORVO (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CORVO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extempore trong Tiếng Latin

extempore phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm extempore
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extempore trong Tiếng Thụy Điển

extempore phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm extempore
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extempore trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extempore?
extempore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extempore extempore   [en - uk]
  • Ghi âm từ extempore extempore   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen