Cách phát âm extravasation

Filter language and accent
filter
extravasation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extravasation
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extravasation

    • an extravasated liquid (blood or lymph or urine); the product of extravasation
    • (of volcanos) pouring out fumes or lava (or a deposit so formed)
    • the process of exuding or passing out of a vessel into surrounding tissues; said of blood or lymph or urine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravasation trong Tiếng Anh

extravasation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stʁa.va.za.sjɔ̃
  • phát âm extravasation
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extravasation

    • épanchement d'un liquide organique hors de son contenant naturel
  • Từ đồng nghĩa với extravasation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravasation trong Tiếng Pháp

extravasation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm extravasation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extravasation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften