Cách phát âm facial

trong:
Filter language and accent
filter
facial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm facial
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm facial
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của facial

    • cranial nerve that supplies facial muscles
    • care for the face that usually involves cleansing and massage and the application of cosmetic creams
    • of or concerning the face

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facial trong Tiếng Anh

facial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fa.ˈθjal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm facial
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm facial
    Phát âm của gsandoval1909 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  gsandoval1909

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của facial

    • Propio de la faz o cara, o relacionado con ella.
    • Propio de la intuición

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facial trong Tiếng Tây Ban Nha

facial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm facial
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm facial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của facial

    • Relativo á face. Que diz respeito aos nervos da face. (Lat. facialis)
    • referente à face, genal
    • que se aplica no rosto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facial trong Tiếng Bồ Đào Nha

facial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm facial
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của facial

    • relatif à la face, au visage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facial trong Tiếng Pháp

facial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm facial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ facial?
facial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ facial facial   [en - uk]
  • Ghi âm từ facial facial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather