Cách phát âm fallen

fallen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔlən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fallen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fallen

    • having dropped by the force of gravity
    • having fallen in or collapsed
    • having lost your chastity
  • Từ đồng nghĩa với fallen

fallen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fallen fallen [en] Bạn có biết cách phát âm từ fallen?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland