Cách phát âm fertiliser

Filter language and accent
filter
fertiliser phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertiliser
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fertiliser
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fertiliser

    • any substance such as manure or a mixture of nitrates used to make soil more fertile
  • Từ đồng nghĩa với fertiliser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertiliser trong Tiếng Anh

fertiliser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɛʁ.ti.li.ze
  • phát âm fertiliser
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fertiliser

    • rendre fertile une terre, améliorer sa capacité à produire par apport d'engrais
  • Từ đồng nghĩa với fertiliser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertiliser trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fertiliser?
fertiliser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fertiliser fertiliser   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany