Cách phát âm manure

Filter language and accent
filter
manure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈnjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manure
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manure
    Phát âm của sandman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sandman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manure
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manure

    • any animal or plant material used to fertilize land especially animal excreta usually with litter material
    • spread manure, as for fertilization
  • Từ đồng nghĩa với manure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manure?
manure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manure manure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt