Cách phát âm feverish

trong:
Filter language and accent
filter
feverish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːvərɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feverish
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feverish
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feverish

    • of or relating to or characterized by fever
    • marked by intense agitation or emotion
    • having or affected by a fever
  • Từ đồng nghĩa với feverish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feverish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feverish?
feverish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feverish feverish   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion