Cách phát âm swollen

trong:
Filter language and accent
filter
swollen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswəʊlən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swollen
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swollen
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swollen
    Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  planetliz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swollen
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swollen

    • characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance
  • Từ đồng nghĩa với swollen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swollen trong Tiếng Anh

swollen phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm swollen
    Phát âm của dianapunk (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  dianapunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm swollen
    Phát âm của j_lamedosa (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  j_lamedosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swollen trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swollen?
swollen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swollen swollen   [en - uk]
  • Ghi âm từ swollen swollen   [en - usa]
  • Ghi âm từ swollen swollen   [en - other]
  • Ghi âm từ swollen swollen   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril