Cách phát âm Fiacre

trong:
Fiacre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Fiacre Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fiacre Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fiacre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fiacre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Fiacre Phát âm của domdel (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fiacre trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fiacre

    • ancien carrosse, voiture qui était louée à la course ou à l'heure
  • Từ đồng nghĩa với Fiacre

Fiacre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Fiacre Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fiacre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Fiacre

    • Carruagem de praça, em França. (De Fiacre, n. p.)
    • antiga carruagem de praça, de aluguer, com uma só bancada
    • trem de praça

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance