Cách phát âm auto

trong:
auto phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːtəʊ
  • phát âm auto Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Spatzile (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của northernMan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Your feet have stunk up my auto.

      phát âm Your feet have stunk up my auto. Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auto

    • a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
  • Từ đồng nghĩa với auto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

auto phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaːuto
  • phát âm auto Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Germanizor (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của trysix (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Aber was, wenn das Auto mal aussetzt?

      phát âm Aber was, wenn das Auto mal aussetzt? Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Das ist nicht mein Auto.

      phát âm Das ist nicht mein Auto. Phát âm của hardm00d (Nam từ Đức)
    • mit dem Auto fahren

      phát âm mit dem Auto fahren Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
auto phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
o.to
  • phát âm auto Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auto

    • automobile véhicule à moteur
    • préfixe relatif à la notion de "soi-même"
  • Từ đồng nghĩa với auto

auto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈaw.to
  • phát âm auto Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của ald533 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Mi auto es un Peugeot 307.

      phát âm Mi auto es un Peugeot 307. Phát âm của galko (Nam từ Argentina)
    • estoy seguro que le fascinara el auto

      phát âm estoy seguro que le fascinara el auto Phát âm của anntino (Nam từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auto

    • Significa por sí mismo, a sí mismo, propio.
  • Từ đồng nghĩa với auto

auto phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm auto Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Paola0075 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Ho aggiustato la sua auto.

      phát âm Ho aggiustato la sua auto. Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)
    • Dall'anno scorso ho cambiato auto.

      phát âm Dall'anno scorso ho cambiato auto. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
auto phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm auto Phát âm của DirkJ (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Marjolijn (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của MeesterArnoud (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Kun jij auto rijden?

      phát âm Kun jij auto rijden? Phát âm của MeesterArnoud (Nam từ Hà Lan)
    • De auto staat voor het stoplicht.

      phát âm De auto staat voor het stoplicht. Phát âm của Soof (Nữ từ Hà Lan)
auto phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm auto Phát âm của txopi (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Basque

auto phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm auto Phát âm của pest (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Andryska (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • neměli auto

      phát âm neměli auto Phát âm của maartti (Nữ từ Cộng hòa Séc)
auto phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm auto Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Dat ass mengem Schwoer säin Auto

      phát âm Dat ass mengem Schwoer säin Auto Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
auto phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm auto Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Flemish

auto phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm auto Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

auto phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm auto Phát âm của sorin333 (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Romania

auto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
auto
  • phát âm auto Phát âm của WolfOfNight (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của Leomar (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • O auto do processo está legitimado.

      phát âm O auto do processo está legitimado. Phát âm của Dlaveiga (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auto

    • Designação de ato oficial;
    • (Direito) Documento legal e solene onde se descreve determinada situação ou circunstância (ou se regista certo ato), que tem uma aplicação ou destino legal;
    • (Direito) Designação de uma peça pertencente a um processo judiciário;
  • Từ đồng nghĩa với auto

auto phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm auto Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Đan Mạch

auto phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm auto Phát âm của medusa0902 (Từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auto Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Slovakia

auto phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm auto Phát âm của yyylv (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Latvia

auto phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm auto Phát âm của dowieczora (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • Na miłość boską! Kupcie sobie nowe auto, bo to wam się już rozpada!

      phát âm Na miłość boską! Kupcie sobie nowe auto, bo to wam się już rozpada! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
auto phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm auto Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Estonia

auto phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm auto Phát âm của Amirbasic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Bosna

auto phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm auto Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Hạ Đức

auto phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm auto Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Serbia

auto phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm auto Phát âm của marko75 (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Croatia

auto phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm auto Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Catalonia

auto phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm auto Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auto trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • auto ví dụ trong câu

    • vuokrata auto

      phát âm vuokrata auto Phát âm của Lahna (Nữ từ Phần Lan)
auto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ auto auto [pap] Bạn có biết cách phát âm từ auto?
  • Ghi âm từ auto auto [szl] Bạn có biết cách phát âm từ auto?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel