Cách phát âm Landau

Filter language and accent
filter
Landau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Landau
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Landau

    • voiture d'enfant à quatre roues et à caisse suspendue
    • voiture découverte à quatre roues, à deux banquettes se faisant face
  • Từ đồng nghĩa với Landau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Landau trong Tiếng Pháp

Landau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Landau
    Phát âm của karahanlilar (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  karahanlilar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Landau

    • Soviet physicist who worked on low temperature physics (1908-1968)
    • a four-wheel covered carriage with a roof divided into two parts (front and back) that can be let down separately

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Landau trong Tiếng Anh

Landau phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Landau
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Landau trong Tiếng Đức

Landau phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Landau
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Landau

    • antiga carruagem de tração animal, de quatro rodas, com dois bancos frente a frente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Landau trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Landau?
Landau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Landau Landau   [en - usa]
  • Ghi âm từ Landau Landau   [es - es]
  • Ghi âm từ Landau Landau   [es - latam]
  • Ghi âm từ Landau Landau   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil