Cách phát âm fibrillation

trong:
Filter language and accent
filter
fibrillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɪbrəˈleɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fibrillation
    Phát âm của jojemo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jojemo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibrillation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fibrillation
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fibrillation ví dụ trong câu

    • atrial fibrillation

      phát âm atrial fibrillation
      Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fibrillation

    • muscular twitching involving individual muscle fibers acting without coordination
    • act or process of forming fibrils

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrillation trong Tiếng Anh

fibrillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fibrillation
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fibrillation

    • contractions violentes et désordonnées des fibres musculaires, en particulier du muscle cardiaque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrillation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather