Cách phát âm fief

trong:
Filter language and accent
filter
fief phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fiːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fief
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fief
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fief
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fief

    • a piece of land held under the feudal system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fief trong Tiếng Anh

fief phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fjɛf
  • phát âm fief
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fief
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fief

    • au Moyen Âge, domaine qu'un vassal tenait de son seigneur à charge de certains services et de redevances
    • au sens figuré domaine d'influence d'une autorité
  • Từ đồng nghĩa với fief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fief trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril