Cách phát âm flamen

trong:
Filter language and accent
filter
flamen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfleɪmɛn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flamen
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flamen

    • a priest who served a particular deity in ancient Rome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamen trong Tiếng Anh

flamen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm flamen
    Phát âm của sinfonia (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sinfonia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamen trong Tiếng Latin

flamen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm flamen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamen trong Tiếng Hạ Đức

flamen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm flamen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamen trong Tiếng Luxembourg

flamen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm flamen
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamen trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flamen?
flamen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flamen flamen   [es - es]
  • Ghi âm từ flamen flamen   [es - latam]
  • Ghi âm từ flamen flamen   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork