Cách phát âm flounce

Filter language and accent
filter
flounce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flaʊns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flounce
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flounce
    Phát âm của LauraDeux (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraDeux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flounce ví dụ trong câu

    • flounce off

      phát âm flounce off
      Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flounce

    • a strip of pleated material used as a decoration or a trim
    • the act of walking with exaggerated jerky motions
    • walk emphatically
  • Từ đồng nghĩa với flounce

    • phát âm fling
      fling [en]
    • phát âm jerk
      jerk [en]
    • phát âm jump
      jump [en]
    • phát âm shake
      shake [en]
    • phát âm toss
      toss [en]
    • phát âm spring
      spring [en]
    • phát âm ruffle
      ruffle [en]
    • phát âm plait
      plait [en]
    • phát âm trimming
      trimming [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flounce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften