Cách phát âm fluorite

Filter language and accent
filter
fluorite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluorite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluorite
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluorite
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fluorite
    Phát âm của seany85 (Nam) Nam
    Phát âm của  seany85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluorite

    • a soft mineral (calcium fluoride) that is fluorescent in ultraviolet light; chief source of fluorine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorite trong Tiếng Anh

fluorite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fluorite
    Phát âm của mr_riki (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mr_riki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorite trong Tiếng Ý

fluorite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fly.ɔ.ʁit
  • phát âm fluorite
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluorite

    • minéral formé de fluorure de calcium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorite trong Tiếng Pháp

fluorite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fluorite
    Phát âm của Welton (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Welton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluorite

    • Mineral, o mesmo que flúor.
    • MINERALOGIA mineral constituído por flúor e cálcio, compacto, com diversas cores e brilhos, que cristaliza no sistema cúbico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorite trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat