Cách phát âm foreclose

trong:
Filter language and accent
filter
foreclose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈkləʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foreclose
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foreclose

    • keep from happening or arising; make impossible
    • subject to foreclosing procedures; take away the right of mortgagors to redeem their mortgage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreclose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather