Cách phát âm fors

Filter language and accent
filter
fors phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fors
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Hà Lan

fors phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fors
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Thụy Điển

fors phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm fors
    Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ramazan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Bắc Kurd

fors phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fors
    Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  confere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Thổ

fors phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm fors
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Latin

fors phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fors
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fors trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fors?
fors đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fors fors   [es - es]
  • Ghi âm từ fors fors   [es - latam]
  • Ghi âm từ fors fors   [es - other]
  • Ghi âm từ fors fors   [uz]

Từ ngẫu nhiên: raarleesttreinMeerPieter Brueghel