Cách phát âm forts

Filter language and accent
filter
forts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔʁ
  • phát âm forts
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forts
    Phát âm của villers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  villers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forts trong Tiếng Pháp

forts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forts
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forts

    • a fortified military post where troops are stationed
    • a fortified defensive structure
    • gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forts trong Tiếng Anh

forts phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm forts
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forts trong Tiếng Do Thái

forts phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm forts
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forts trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forts?
forts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forts forts   [es - es]
  • Ghi âm từ forts forts   [es - latam]
  • Ghi âm từ forts forts   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras