Cách phát âm foursome

Filter language and accent
filter
foursome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːsəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foursome
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foursome
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foursome

    • four people considered as a unit
    • the cardinal number that is the sum of three and one
  • Từ đồng nghĩa với foursome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foursome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany